menu_book
見出し語検索結果 "đặc biệt là" (2件)
日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
日本語
形特に
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "đặc biệt là" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đặc biệt là" (2件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)