ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đặc biệt là" (2件)
đặc biệt là

日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
đặc biệt là

日本語
形特に
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
類語検索結果 "đặc biệt là" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đặc biệt là" (3件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
それはまた、体、特に脳に多くの変化を伴う健康状態でもある。
